Carrying cost là gì? Cách tính và tối ưu chi phí lưu kho
Ngày đăng: 23/01/2025
"Carrying cost" là thuật ngữ được nhiều doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất, quan tâm. Đây là chi phí phát sinh trong quá trình lưu trữ hàng hóa, sản phẩm tại kho. Vậy, carrying cost là gì? Làm thế nào để tính chi phí lưu kho một cách chính xác? Các loại chi phí thường gặp là gì? Và đâu là phương pháp tối ưu chi phí hiệu quả cho doanh nghiệp? Hãy cùng tìm hiểu ngay.
Carrying cost là gì?
Chi phí lưu kho (carrying cost) là khoản chi phí phát sinh trong quá trình lưu trữ hàng hóa và nguyên vật liệu. Đây là tổng hợp các chi phí liên quan đến việc bảo quản hàng tồn kho chưa bán được, và được tính vào tổng chi phí hàng tồn kho trong chuỗi cung ứng.

Các yếu tố cấu thành chi phí lưu kho bao gồm: chi phí kho bãi, nhân công, bảo hiểm, vận chuyển, khấu hao, hao hụt hàng hóa, hàng tồn kho bị lỗi thời hoặc hư hỏng, cùng với chi phí cơ hội.
Xem thêm: SKU là gì? Lợi ích khi sử dụng mã SKU trong doanh nghiệp
Các loại chi phí lưu kho thường gặp
Chi phí lưu kho là gì? Bao gồm các loại chi phí lưu kho nào? Bên dưới là những giải thích chi tiết!
1. Chi phí về vốn
Vốn là một trong những khoản chi phí lưu kho lớn nhất mà doanh nghiệp cần chi trả. Chi phí này bao gồm lãi suất và giá vốn đầu tư vào hàng tồn kho. Giá vốn được tính theo tỷ lệ phần trăm trên tổng giá trị hàng tồn kho mà doanh nghiệp đang lưu trữ.

Ví dụ: Nếu doanh nghiệp có chi phí vốn là 20% trên tổng chi phí tồn kho, và tổng giá trị hàng tồn kho là 10.000 USD, thì chi phí vốn sẽ được tính như sau: 10.000 USD x 20% = 2.000 USD.
2. Chi phí dịch vụ hàng tồn kho
Chi phí dịch vụ bao gồm các khoản thuế, bảo hiểm và các phần mềm phục vụ cho việc quản lý hàng tồn kho. Trong đó, chi phí bảo hiểm được xác định dựa trên phân loại và mức độ hàng tồn kho.
Mức độ tồn kho càng cao sẽ giúp doanh nghiệp đáp ứng nhu cầu khách hàng tốt hơn, nhưng đồng thời cũng làm tăng chi phí bảo hiểm và thuế, từ đó làm tăng tổng chi phí dịch vụ hàng tồn kho.
3. Chi phí về không gian lưu trữ
Chi phí không gian lưu trữ bao gồm tiền thuê kho bãi, trong đó có thành phần cố định và biến đổi.
Tiền thuê kho là chi phí cố định, trong khi chi phí biến đổi liên quan đến việc xử lý vật liệu, hàng hóa, thay đổi tùy theo nhu cầu và số lượng sản phẩm.

4. Chi phí về rủi ro hàng tồn kho
Chi phí này bao gồm sự hao hụt hàng hóa do các yếu tố bên ngoài như trộm cắp, thất lạc trong quá trình vận chuyển, hoặc sự chậm trễ trong việc cập nhật hệ thống.
Ngoài ra, còn có sự suy giảm giá trị sản phẩm khi hàng hóa bị lưu trữ trong kho quá lâu.
Hướng dẫn chi tiết cách tính chi phí lưu kho
Dưới đây là 6 phương pháp tính chi phí lưu kho (carrying cost) và công thức tính chi phí lưu kho chi tiết mà các doanh nghiệp cần hiểu rõ.
Tính chi phí lưu kho dựa trên số lượng pallet
Lưu kho theo pallet phù hợp với các mặt hàng có kích thước đồng nhất, được đóng gói theo kiện hàng cố định và không tách rời. Một pallet phổ biến hiện nay có kích thước khoảng 48x40x6,5 inch (tương đương 122x100x16,5 cm). Doanh nghiệp sẽ tự xếp hàng lên pallet, bọc và cố định chắc chắn trước khi chuyển đến kho lưu trữ. Ngoài ra, các đơn vị vận chuyển cũng có thể chuyển hàng đến kho và tiến hành sắp xếp các pallet sao cho phù hợp với không gian lưu trữ.

Phương pháp này đơn giản và nhanh chóng, giúp doanh nghiệp dễ dàng tính toán chi phí lưu kho. Chi phí lưu kho sẽ được tính theo số lượng pallet, với mức phí tương ứng. Tuy nhiên, một số nhà lưu trữ cũng có thể quy đổi số pallet thành diện tích (m²) hoặc thể tích (m³).
Xem thêm: Milestone là gì? Chi tiết về milestone trong quản lý dự án
Tính chi phí lưu kho theo thể tích (m3)
Thể tích là không gian mà hàng hóa chiếm dụng trong kho lưu trữ, được tính theo công thức: Dài x Rộng x Cao. Phương pháp này giúp tối ưu hóa không gian lưu trữ, từ đó tiết kiệm chi phí đáng kể cho doanh nghiệp. Thông thường, hàng hóa lưu trữ theo phương pháp tính theo m³ sẽ được xếp vào các ô có kích thước tiêu chuẩn (5m³, 10m³, 15m³,...).

Ví dụ: Nếu doanh nghiệp lưu trữ một kiện hàng có chiều dài 1m, chiều rộng 1m, và chiều cao 1m, thể tích của mỗi kiện sẽ là: 1 x 1 x 1 = 1m³. Nếu doanh nghiệp lưu trữ 10 kiện hàng như vậy, tổng thể tích cần tính phí sẽ là 10m³.
Chi phí thuê kho sẽ được tính theo công thức: Đơn giá/m³ x Số m³ doanh nghiệp thuê.
Tính chi phí lưu kho theo diện tích sử dụng (m2)
Lưu kho theo diện tích là một trong những phương thức lưu trữ phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt phù hợp với các mặt hàng có khối lượng nặng, kích thước lớn, gồ ghề hoặc các loại hàng hóa đặc thù như nội thất, kim loại, máy móc, v.v.
Chi phí thuê kho sẽ được tính theo đơn vị mét vuông, thường cao hơn so với phí thuê theo mét khối (m³). Tuy nhiên, khi thuê theo diện tích, doanh nghiệp có thể tự do sắp xếp hàng hóa trong không gian đã thuê.

Phương pháp này cho phép doanh nghiệp linh hoạt trong việc lưu trữ hàng hóa, với chi phí không thay đổi miễn là hàng hóa được xếp gọn trong diện tích đã thuê.
Tính chi phí lưu kho khi tự quản lý
Lưu kho tự quản là hình thức mở rộng của phương thức lưu kho theo mét vuông (m²). Khi chọn hình thức này, doanh nghiệp sẽ có một không gian riêng biệt (diện tích từ vài chục đến hơn 100m²), được trang bị vách ngăn, ổ khóa, và các tiện ích khác trong kho lưu trữ.

Doanh nghiệp có toàn quyền sắp xếp và bố trí hàng hóa theo nhu cầu, rất phù hợp với các đơn vị muốn chủ động trong việc quản lý sản phẩm, đặc biệt là khi có nhu cầu xuất nhập hàng thường xuyên. Chi phí thuê kho sẽ được tính dựa trên diện tích và thời gian thuê. Trong suốt quá trình lưu kho, doanh nghiệp cần phân công nhân lực để quản lý hàng hóa và thực hiện các thủ tục xuất kho, nhập kho, cũng như kiểm soát hàng tồn kho.
Tính chi phí lưu kho theo tổng số lượng hàng hóa
Phương pháp lưu kho theo tổng số lượng hàng phù hợp với các sản phẩm, thiết bị có kích thước lớn, cồng kềnh, hoặc khó xác định diện tích và thể tích.

Chi phí lưu kho sẽ được đơn vị cung cấp dịch vụ lưu trữ tính toán dựa trên từng đơn vị hàng hóa.
Tính chi phí lưu kho theo từng đơn vị thùng hàng
Doanh nghiệp sẽ xếp các sản phẩm vào từng thùng riêng lẻ, và chi phí lưu trữ sẽ được tính theo công thức: Giá lưu trữ mỗi thùng x Số lượng thùng lưu trữ.

Tuy nhiên, khi sử dụng phương pháp này, doanh nghiệp cần đảm bảo rằng các thùng hàng có kích thước và khối lượng tương đồng.
Xem thêm: Các công cụ quản lý sản xuất hiệu quả cho doanh nghiệp
Phương pháp tối ưu chi phí lưu kho hiệu quả
Dưới đây là một số phương thức giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí lưu kho hiệu quả:
1. Tăng khả năng chứa hàng trong kho
Một cách phổ biến là mở rộng hoặc xây mới kho để tăng diện tích lưu trữ. Tuy nhiên, phương án này tốn chi phí lớn. Doanh nghiệp có thể sử dụng hệ thống kệ chịu lực tốt và pallet để tăng sức chứa và tối ưu chi phí.
2. Nâng cấp không gian kho
Cải thiện không gian kho bằng các kệ chịu lực giúp tối đa hóa diện tích lưu kho.
3. Đẩy nhanh vòng quay hàng tồn kho
Doanh nghiệp nên đẩy nhanh việc bán hàng để rút ngắn thời gian lưu kho, giúp tái nhập hàng nhanh chóng. Điều này yêu cầu nhà quản lý phải nắm bắt nhu cầu và xu hướng thị trường để đưa ra quyết định kinh doanh chính xác.
4. Giảm số lượng tồn kho của các mặt hàng kém hiệu quả
Doanh nghiệp cần tập trung vào các sản phẩm có lợi nhuận cao và loại bỏ các mặt hàng bán chậm, nhường không gian cho những sản phẩm có tiềm năng. Cách này giúp giảm rủi ro và tối ưu chi phí lưu kho.

Ứng dụng giải pháp ERP để quản lý kho và giảm chi phí lưu kho
ERP (Enterprise Resource Planning) là phần mềm giúp doanh nghiệp tổ chức và quản lý nguồn lực một cách hiệu quả. Hệ thống quản lý kho ERP tích hợp nhiều chức năng quan trọng từ các bộ phận như tài chính, kế toán, nhân sự, quản lý quan hệ khách hàng và quản lý hàng hóa. Dữ liệu được nhập vào hệ thống một lần và chia sẻ với các bộ phận liên quan.

Quản lý kho hiệu quả không thể thiếu một hệ thống phần mềm hỗ trợ phù hợp. Phần mềm giúp ghi nhận, nhập liệu và quản lý dữ liệu kho chính xác, từ đó tối ưu hóa quy trình và nâng cao khả năng kiểm soát.
LINKQ ERP là giải pháp phần mềm quản lý kho hàng siêu thông minh được nhiều doanh nghiệp tin dùng nhất hiện nay, với các tính năng nổi bật như:
-
Quản lý nhập xuất tồn kho và sản xuất bằng mã vạch và QR code, giúp cập nhật dữ liệu tức thì và tự động quản lý đơn hàng, phiếu và chứng từ.
-
Quản lý chi tiết theo từng lô, kho và vị trí, hỗ trợ tìm kiếm hàng hóa dễ dàng.
-
Quản lý đồng thời nhiều loại hàng hóa khác nhau, theo dõi chất lượng và sản xuất hiệu quả.
-
Quản lý từ xa, cho phép theo dõi và điều hành kho mọi lúc, mọi nơi qua máy tính và điện thoại di động.
-
Quản lý nhập - xuất - tồn chi tiết, đảm bảo hàng hóa luôn được theo dõi và quản lý chính xác.
-
Liên kết dữ liệu liên tục và minh bạch, giúp các bộ phận liên quan truy xuất thông tin và điều phối sản xuất dễ dàng.
-
Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ để phối hợp công việc quốc tế.
LINKQ ERP cung cấp một hệ thống đồng nhất, giúp ích cho doanh nghiệp rất nhiều trong việc giảm thiểu sai sót dữ liệu và cải thiện độ chính xác của báo cáo. Qua đó đưa ra các chiến lược phù hợp hơn.
Bài viết trên đã cung cấp những thông tin hữu ích, giúp giải thích rõ ràng về carrying cost là gì, phân loại và cách tính chi phí lưu kho cho doanh nghiệp. Để tối ưu hóa quy trình quản lý kho, doanh nghiệp có thể lựa chọn các phần mềm chuyên dụng hoặc giải pháp ERP. Để nhận tư vấn về giải pháp ERP quản lý kho, quý doanh nghiệp vui lòng liên hệ với Bí Quyết Quản Trị Sản Xuất để được hỗ trợ.
>>> Có thể bạn quan tâm:
Để được TƯ VẤN MIỄN PHÍ phần mềm ERP, mời bạn đăng ký theo thông tin sau:
Tin khác:
- Phần mềm ERP sản xuất
- Phần mềm Quản lý kho sản xuất
- Phần mềm Tính giá thành sản xuất
- Phần mềm Lập kế hoạch sản xuất
- Phần mềm kế toán sản xuất
- Phần mềm Quản lý nhân sự sản xuất
- Giải pháp ERP khởi đầu cho chuyển đổi trong ngành cơ khí
- Sự khác biệt giữa Phần mềm Customize với Phần mềm Đóng gói
- Quy trình triển khai LinkQ 7S
- Tính giá thành chăn nuôi heo















