Turnover Rate Là Gì? Cách Tính Tỷ Lệ Nhảy Việc

Ngày đăng: 28/09/2024

Turnover rate là gì? Tỷ lệ này có ý nghĩa như thế nào đối với doanh nghiệp? Cách tính của tỷ lệ nhảy việc này như thế nào? Cùng Bí quyết quản trị sản xuất tìm hiểu tất tần tật về chủ đề thú vị này qua bài viết dưới đây nhé.

 

Turnover rate là gì?

 

Turnover rate là gì? Turnover rate phản ánh tỷ lệ nhân sự thôi việc so với số lượng nhân sự trung bình trong thời gian một tháng, một quý hoặc một năm, qua đó xác định tốc độ thay đổi của nhân viên. 

Turnover rate là gì?

 

Nhân sự thôi việc được chia thành hai nhóm chính:

  • Tự nguyện nghỉ việc xuất phát từ các nguyên nhân chủ quan như chán việc, không hài lòng với chính sách đãi ngộ, mối quan hệ không tốt với đồng nghiệp,v.v

  • Không tự nguyện do các nguyên nhân khách quan như là nghỉ hưu, thay đổi chỗ ở, bệnh tật, v.v.

​

Nhiều người hiện nay thường nhầm lẫn các khái niệm về staff turnover, turnover rate, asset turnover, inventory turnover. Dưới đây là sự phân biệt giữa các định nghĩa:

  • Staff turnover nhằm chỉ doanh thu đạt được từ việc bán sản phẩm, dịch vụ.

  • Asset turnover là hệ số vòng quay tổng tài sản, là chỉ số được dùng để đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp.

  • Inventory turnover được dùng để chỉ khả năng quản lý hàng tồn kho của một doanh nghiệp, được tính bằng cách lấy giá vốn hàng bán chia cho bình quân hàng tồn trong kho.

 

Xem thêm: Cách quản lý nhân viên từ xa hiệu quả cho doanh nghiệp

 

Tầm quan trọng của chỉ số turnover rate

 

Turnover không chỉ phản ánh sự thay đổi nhân sự trong một doanh nghiệp mà còn là chỉ số về “sức khỏe” của tổ chức. Một tỷ lệ nhân viên rời bỏ cao có thể cho thấy môi trường làm việc trong công ty đang gặp phải nhiều vấn đề. Những vấn đề này có thể liên quan đến mối quan hệ giữa đồng nghiệp, giữa nhân viên và quản lý, cũng như các chính sách đãi ngộ hoặc văn hóa của doanh nghiệp.

 

Tầm quan trọng của chỉ số turnover rate

 

Việc thôi việc của một lượng lớn nhân viên có thể gây tổn thất đáng kể về chi phí cho công ty. Những chi phí này bao gồm việc tuyển dụng, đào tạo nhân viên mới và tác động đến hiệu suất làm việc của tổ chức trong giai đoạn chuyển tiếp chưa ổn định.

Khi có nhiều nhân viên nghỉ việc, những người lãnh đạo cần xem xét lại các chính sách đãi ngộ, khối lượng công việc của từng cá nhân và đề xuất các điều chỉnh phù hợp. 

Bên cạnh đó, trong bối cảnh thị trường lao động hiện nay đang thay đổi nhanh chóng, việc thu hút và giữ chân nhân tài trở nên đầy thách thức. Doanh nghiệp cần thường xuyên theo dõi tỷ lệ turnover rate để duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường.

 

Công thức tính turnover rate

 

Sau khi đã hiểu rõ khái niệm về Turnover rate là gì trong kinh doanh , bước tiếp theo  sẽ tìm hiểu cách tính tỷ lệ này.

 

Trước khi tiến hành tính toán tỷ lệ nghỉ việc của người lao động, bạn cần lưu ý ba chỉ số quan trọng sau:

  • Lượng nhân sự tại thời điểm bắt đầu (B - Beginning)  

  • Lượng nhân sự tại thời điểm kết thúc (E - Ending)  

  • Lượng nhân sự đã nghỉ việc trong khoảng thời gian cần xem xét (L - Left)

​

Công thức tính turnover rate

 

Sau đó, tiến hành tính toán số lượng nhân sự trung bình trong khoảng thời gian cần xem xét (Avg - Average).

Để tính tỷ lệ nghỉ việc trong tháng, bạn chỉ cần chia số nhân viên đã nghỉ làm công ty trong tháng cho số lượng nhân sự trung bình của tháng đó, sau đó nhân kết quả với 100.

 

Turnover rate =  (L/Avg)*100

 

Ví dụ: Ở đầu tháng, công ty bạn có 50 nhân viên. Tuy nhiên, trong tháng đó có 10 nhân viên nghỉ việc, nên đến cuối tháng, số nhân sự còn lại là 40.

Vậy tỷ lệ nhân viên nghỉ việc trong tháng được tính là: [10/(50+40)/2]*100 = 22.2%

Tương tự, để tính tỷ lệ nhân viên nghỉ việc trong năm, bạn chỉ cần lấy tổng số nhân viên đã nghỉ việc trong năm chia cho tổng số nhân viên trong năm.

 

Tham khảo thêm: Làm thế nào để tăng sự gắn kết nhân viên với doanh nghiệp

 

Thế nào là turnover rate tốt/xấu?

 

Sau khi tính toán xong tỷ lệ nhân viên nghỉ việc, con số này sẽ giúp bạn đánh giá tình hình nhân sự trong doanh nghiệp của mình.

 

Thế nào là turnover rate tốt/xấu?

 

  • Tỷ lệ dưới 3%: cho thấy tình hình lao động ổn định, với việc nghỉ việc chủ yếu do các yếu tố khách quan. Nếu tỷ lệ này xuất phát từ nguyên nhân chủ quan, bộ phận nhân sự cần xem xét lại phương pháp quản lý, từ cách ứng xử đến việc giải quyết các vấn đề trong công việc.

  • Tỷ lệ từ 3% đến 5%: cho thấy tình hình nhân sự vẫn trong tầm kiểm soát. Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến việc nghỉ việc thường liên quan đến chính sách lương và cách quản lý của cấp trên.

  • Tỷ lệ từ 5% đến 8%: là dấu hiệu cho thấy công ty đang gặp phải vấn đề về nhân sự. Ngoài hai yếu tố liên quan đến lương và quản lý cấp trên, bạn cũng cần chú ý đến các chương trình đào tạo và phát triển nguồn lực.

  • Tỷ lệ từ 8% đến 10%: là dấu hiệu cảnh báo rằng nguồn nhân sự trong công ty đang không ổn định. Ngoài những yếu tố đã đề cập, một văn hóa doanh nghiệp kém cũng có thể khiến nhân viên không hài lòng với công việc, dẫn đến việc nghỉ việc.

  • Tỷ lệ trên 10%: cho thấy doanh nghiệp cần xem xét nghiêm túc các vấn đề đã nêu và so sánh với tình hình trong ngành để xác định ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài. Điều này sẽ giúp tìm ra giải pháp kịp thời cho tình hình nhân sự.

 

Nguyên nhân chủ chốt khiến nhân sự nghỉ việc

 

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến việc nhân viên nghỉ việc. Như đã đề cập, có hai xu hướng chính: nghỉ việc tự nguyện và nghỉ việc không tự nguyện.

 

Nguyên nhân chủ chốt khiến nhân sự nghỉ việc

 

Xem thêm: Các Quy tắc giúp quản trị doanh nghiệp hiệu quả

 

Theo một nghiên cứu của Flexjobs, được khảo sát trên 2202 nhân viên, đã chỉ ra 5 lý do phổ biến nhất dẫn đến việc nghỉ việc.

  • Văn hóa doanh nghiệp độc hại chiếm 62%

  • Lương thấp chiếm 59%

  • Sự quản lý kém chiếm 56%

  • Không duy trì sự cân bằng giữa việc đi làm và sức khỏe chiếm 49%

  • Không cho phép làm việc từ xa chiếm 43%

 

Theo một nghiên cứu khác của Consumer Affairs được thực hiện trên 1000 người, 5 lý do chính mà họ nghỉ việc bao gồm:

 

  • Tìm kiếm một mức lương cao hơn với 47%

  • Tìm kiếm các lợi ích tốt hơn với 42%

  • Tăng lương không đủ với 41%

  • Nhu cầu không được được đáp ứng bằng lương với 40%

  • Thanh toán không công bằng với 41%

 

Phương pháp cải thiện tỷ lệ nghỉ việc

 

Vậy có những biện pháp nào để giảm tỷ lệ nghỉ việc trong các doanh nghiệp? Đây là một thách thức lớn mà các công ty cần nhanh chóng tìm ra giải pháp hiệu quả.

 

Lắng nghe trải nghiệm nhân viên nhiều hơn

 

Trước tiên, cần tìm hiểu mức độ hài lòng của nhân viên và những nguyên nhân gây ra sự không hài lòng. Từ đó, doanh nghiệp có thể đưa ra các biện pháp phù hợp để giữ chân và phát triển năng lực của từng nhân viên. Kết quả là điều chỉnh các chính sách quản lý và nhân sự một cách kịp thời, đảm bảo được thực hiện nhất quán.

 

Lắng nghe trải nghiệm nhân viên nhiều hơn

 

Thứ hai, cần phải trung thực với nhân viên ngay từ đầu, khi họ nộp đơn. Doanh nghiệp nên làm rõ những điều ứng viên có thể kỳ vọng về phát triển nghề nghiệp, cơ hội thăng tiến, cũng như mong đợi từ doanh nghiệp.

 

Một yếu tố quan trọng khác cần chú ý là đào tạo và phát triển. Nhân viên ngày càng đánh giá cao các cơ hội học tập mà công ty cung cấp. Nghiên cứu cho thấy, nếu được cung cấp những cơ hội học tập tốt, khả năng rời bỏ tổ chức của họ trong 5 năm sẽ giảm xuống 21%.

 

 

Khảo sát lý do nhân viên nghỉ việc

 

Mỗi nhân viên nghỉ việc cần được trao đổi một cách thẳng thắn và chân thành về lý do rời bỏ công ty. Qua đó, bộ phận nhân sự có thể hiểu rõ hơn về nguyên nhân thực sự dẫn đến quyết định này, từ đó áp dụng các biện pháp phù hợp để ngăn chặn và phòng ngừa những trường hợp nghỉ việc tương tự trong tương lai.

 

Khảo sát lý do nhân viên nghỉ việc

 

Tỷ lệ nghỉ việc là điều không thể tránh khỏi, nhưng nếu tỷ lệ này cao, đặc biệt là ở những nhân viên nòng cốt như quản lý và những người có kinh nghiệm, tay nghề, cùng hiệu suất làm việc tốt, thì đó là một vấn đề đáng tiếc và cần được xem xét nghiêm túc. Do đó, cần có phân tích và biện pháp phù hợp cho từng đối tượng, tránh việc đánh đồng.

 

Kiểm soát chặt chẽ ngay từ khâu tuyển dụng ứng viên

 

Việc kiểm soát và đánh giá động lực làm việc cũng như sự phù hợp của ứng viên với văn hóa tổ chức là rất quan trọng, vì điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tuyển dụng và tỷ lệ nghỉ việc.

 

Kiểm soát chặt chẽ ngay từ khâu tuyển dụng ứng viên

 

Thực tế cho thấy, nhiều nhân viên mới nghỉ việc sau 2 tháng đầu do động lực và mục đích làm việc không rõ ràng, hoặc họ xem công việc như một sự tạm thời trong khi chờ đợi cơ hội khác đã được xác định từ trước. Một số cũng có thể chưa nắm rõ tính chất và áp lực của công việc. Vì vậy, người tuyển dụng cần áp dụng các kỹ thuật phỏng vấn và kiểm tra hiệu quả để sàng lọc và chọn lựa những ứng viên phù hợp và ổn định.

 

Cung cấp cho nhân viên chế độ phúc lợi phù hợp

 

Bạn không thể cải thiện chiến lược tuyển dụng của mình nếu không cung cấp cho các ứng viên một thỏa thuận hấp dẫn và cạnh tranh.

 

Cung cấp cho nhân viên chế độ phúc lợi phù hợp

 

Điều này không có nghĩa là bạn phải trả mức lương cao nhất. Thay vào đó, bạn cần cung cấp mức lương cạnh tranh cùng với các phúc lợi bổ sung hấp dẫn cho nhân viên. Những phúc lợi này có thể bao gồm ngày nghỉ linh hoạt, bảo hiểm y tế, bữa trưa miễn phí, và ngày nghỉ phép có lương.

 

Nâng cao chất lượng quản trị nhân sự bằng phần mềm HRM

 

Như đã đề cập, một trong năm lý do chính khiến nhân viên nghỉ việc là vấn đề quản lý từ lãnh đạo. 

 

Vì vậy, trước tiên, người lãnh đạo cần chú trọng phát triển bản thân và nâng cao kỹ năng quản trị nhân sự để hiểu rõ hơn về nhân viên. Chỉ khi đó, họ mới có thể mở rộng tầm nhìn, cải thiện môi trường làm việc và quan tâm hơn đến đời sống của nhân viên.

 

Nâng cao chất lượng quản trị nhân sự bằng phần mềm HRM

 

Câu hỏi đặt ra là: "Làm thế nào để phát triển bản thân khi bạn không có đủ thời gian cho cả công việc lẫn gia đình?" Hiểu được điều này, phần mềm HRM đã ra đời với sứ mệnh hỗ trợ doanh nghiệp, giúp giảm bớt gánh nặng trong quản trị nhân sự.

 

Được công nhận là một trong những công cụ quản trị nhân sự hàng đầu trên thị trường hiện nay, phần mềm LinkQ HRM tích hợp nhiều tính năng thông minh giúp giải quyết nhanh chóng các vấn đề liên quan đến tuyển dụng, quản lý nhân sự, đánh giá năng lực, chấm công và tính lương. Chi tiết như sau:

 

Quản lý thông tin nhân viên

 

  • Thông tin cá nhân: Lưu trữ sơ yếu lý lịch, giới tính, mối quan hệ gia đình, bằng cấp, kinh nghiệm làm việc, số CMND/hộ chiếu, tình trạng lao động (nghỉ ốm, nghỉ phép, v.v.), và thông tin liên quan đến sức khỏe.

  • Theo dõi quá trình làm việc: Quản lý bộ phận, chức vụ, thời gian làm việc và các thông tin khen thưởng hoặc kỷ luật.

  • Tùy chỉnh thông tin: Cho phép điều chỉnh danh mục thông tin theo nhu cầu quản lý.

  • Mô tả công việc: Cung cấp chi tiết về nhiệm vụ cho từng vị trí công việc.

 

Quản lý hợp đồng

 

Ứng dụng phần mềm quản trị nhân sự vào quy trình của công ty

 

  • Mẫu hợp đồng: Cung cấp mẫu hợp đồng lao động chuẩn và phụ lục hợp đồng.

  • Quản lý hợp đồng: Theo dõi các loại hợp đồng như hợp đồng thử việc, hợp đồng chính thức, v.v.

  • Nhắc nhở: Ghi nhớ thời hạn hợp đồng và tình trạng ký hợp đồng của nhân viên.

  • Tùy chỉnh hợp đồng: Có khả năng thêm hoặc bớt các trường thông tin trong các hợp đồng và đính kèm tài liệu liên quan.

 

Tuyển dụng và đào tạo

 

  • Quản lý nhu cầu tuyển dụng: Dự báo và quản lý yêu cầu tuyển dụng theo từng phòng ban, bao gồm số lượng và yêu cầu trình độ.

  • Lịch phỏng vấn: Ghi nhận thông tin về người phỏng vấn và thời gian phỏng vấn.

  • Hồ sơ ứng viên: Lưu trữ và quản lý hồ sơ ứng viên, theo dõi kết quả tuyển dụng.

  • Quản lý đào tạo: Theo dõi nhu cầu và kế hoạch đào tạo cho nhân viên, bao gồm thông tin giảng viên và chi phí.

 

Đánh giá nhân viên

 

  • Các loại đánh giá: Quản lý các phương pháp đánh giá như KPI và ABC, cùng với tiêu chí và thang điểm.

  • Kế hoạch đánh giá: Lên kế hoạch và theo dõi tần suất cũng như kết quả đánh giá.

  • Nhắc nhở: Nhắc nhở nhân viên hoàn tất đánh giá theo lịch.

​

Tính năng ưu việt của phần mềm HRM LinkQ

 

Quản lý phép và chấm công

 

  • Liên kết dữ liệu: Kết nối với hệ thống chấm công và module tính lương.

  • Quản lý chấm công: Thiết lập thời gian làm việc chuẩn, quy định về đi muộn, về sớm và nghỉ giữa ca.

  • Theo dõi nghỉ phép: Quản lý thông tin về nghỉ phép, nghỉ lễ, và công tác.

  • Tính toán tăng ca: Quản lý giờ làm thêm và yêu cầu phê duyệt.

 

Quản lý tính lương và bảo hiểm

 

  • Tính lương: Liên kết với thông tin chấm công và đánh giá nhân viên để tính toán lương.

  • Quy định về lương: Thiết lập hệ số lương, phụ cấp, và các khoản giảm trừ theo quy định.

  • Quyết toán thuế: Đảm bảo tính toán và quyết toán thuế thu nhập cá nhân vào cuối năm.

 

Trong bài viết này, đã cung cấp thông tin về tỷ lệ nghỉ việc - turnover rate là gì. Bên cạnh khái niệm, nội dung trên còn cung cấp công thức tính toán tỷ lệ nhân viên nghỉ việc một cách chính xác, cùng với một số biện pháp để khắc phục tình trạng này. Bí quyết quản trị sản xuất hy vọng doanh nghiệp của bạn sẽ giữ chân được nhân sự và ngày càng phát triển.

 

>>>Có thể bạn quan tâm: 

 

Để tìm hiểu thêm, mời bạn đăng kí theo bảng bên dưới:

 

Khách hàng tiêu biểu

  • sssc
  • Kim Hoa
  • TVSL
  • Vinh Thinh
  • Dong Nhan
  • HA
  • TLG
  • N
  • IN
  • Hoang Khang
  • Gilimex PPJ
  • Phong Phu
Copyright © 2019 Biquyetquantrisanxuat.com
  • Kết nối với chúng tôi:

Hotline